超小型カメラ。
Camera siêu nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Siêu nhỏ
超小型 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Siêu nhỏ.
Cách đọc là ちょうこがた.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょうこがた
Hán Việt: SIÊU TIỂU HÌNH
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
超小型カメラ。
Camera siêu nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.