専業主婦になる。
Trở thành người nội trợ toàn thời gian.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bà nội trợ toàn thời gian
専業主婦 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bà nội trợ toàn thời gian.
Cách đọc là せんぎょうしゅふ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せんぎょうしゅふ
Hán Việt: CHUYÊN NGHIỆP CHỦ PHỤ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
専業主婦になる。
Trở thành người nội trợ toàn thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.