財布からお金を取り出す。
Rút tiền từ ví ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lấy ra, rút ra
取り出す trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lấy ra, rút ra.
Cách đọc là とりだす.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: とりだす
Hán Việt: THỦ XUẤT
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Shinkanzen
財布からお金を取り出す。
Rút tiền từ ví ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.