退屈な映画。
Bộ phim chán ngắt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chán ngắt, tẻ nhạt
退屈 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chán ngắt, tẻ nhạt.
Cách đọc là たいくつ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいくつ
Hán Việt: THOÁI KHUẤT
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Shinkanzen
退屈な映画。
Bộ phim chán ngắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.