勇気を出して言う。
Lấy dũng khí để nói ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Dũng khí, sự dũng cảm
勇気 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Dũng khí, sự dũng cảm.
Cách đọc là ゆうき.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ゆうき
Hán Việt: DŨNG KHÍ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Shinkanzen
勇気を出して言う。
Lấy dũng khí để nói ra.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.