おとなしい子供。
Đứa trẻ hiền lành/ngoan ngoãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn
おとなしい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hiền lành, trầm tính, ngoan ngoãn.
Từ này được viết và đọc là おとなしい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おとなしい
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Shinkanzen
おとなしい子供。
Đứa trẻ hiền lành/ngoan ngoãn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.