着信履歴をチェックする。
Kiểm tra lịch sử cuộc gọi đến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lịch sử cuộc gọi đến
着信履歴 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lịch sử cuộc gọi đến.
Cách đọc là ちゃくしんりれき.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゃくしんりれき
Hán Việt: TRƯỚC TÍN LÍ LỊCH
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
着信履歴をチェックする。
Kiểm tra lịch sử cuộc gọi đến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.