後輩に仕事を教える。
Dạy việc cho hậu bối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Hậu bối, đàn em
後輩 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Hậu bối, đàn em.
Cách đọc là こうはい.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうはい
Hán Việt: HẬU BỐI
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 2
後輩に仕事を教える。
Dạy việc cho hậu bối.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.