精算機でお金を払う。
Trả tiền ở máy thanh toán.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Máy thanh toán tiền vé
精算機 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Máy thanh toán tiền vé.
Cách đọc là せいさんき.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさんき
Hán Việt: TINH TOÁN KHÍ
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 2
精算機でお金を払う。
Trả tiền ở máy thanh toán.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.