敷金を払う。
Trả tiền đặt cọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tiền đặt cọc
敷金 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tiền đặt cọc.
Cách đọc là しききん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しききん
Hán Việt: PHU KIM
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
敷金を払う。
Trả tiền đặt cọc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.