清潔な服を着る。
Mặc quần áo sạch sẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sạch sẽ, vệ sinh
清潔な trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sạch sẽ, vệ sinh.
Cách đọc là せいけつな.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいけつな
Hán Việt: THANH KHIẾT
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5
清潔な服を着る。
Mặc quần áo sạch sẽ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.