告白されたが、人をふった。
Được tỏ tình nhưng đã từ chối người ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đá ai đó, từ chối ai đó
人をふる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đá ai đó, từ chối ai đó.
Cách đọc là ひとをふる.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとをふる
Hán Việt: NHÂN
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 3
告白されたが、人をふった。
Được tỏ tình nhưng đã từ chối người ta.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.