幼なじみと再会する。
Gặp lại người bạn thời thơ ấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bạn thanh mai trúc mã
幼なじみ trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bạn thanh mai trúc mã.
Cách đọc là おさななじみ.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おさななじみ
Hán Việt: ẤU
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome
幼なじみと再会する。
Gặp lại người bạn thời thơ ấu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.