派遣社員として働く。
Làm việc dưới dạng nhân viên phái cử.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nhân viên phái cử
派遣社員 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nhân viên phái cử.
Cách đọc là はけんしゃいん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はけんしゃいん
Hán Việt: PHÁI KHIỂN XÃ VIÊN
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
派遣社員として働く。
Làm việc dưới dạng nhân viên phái cử.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.