人口密度が高い。
Mật độ dân số cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mật độ
密度 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mật độ.
Cách đọc là みつど.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みつど
Hán Việt: MẬT ĐỘ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
人口密度が高い。
Mật độ dân số cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.