電力を供給する。
Cung cấp điện năng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cung cấp
供給 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cung cấp.
Cách đọc là きょうきゅう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうきゅう
Hán Việt: CUNG CẤP
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
電力を供給する。
Cung cấp điện năng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.