新(あたら)しい星(ほし)が出現(しゅつげん)した।
Một ngôi sao mới đã xuất hiện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Xuất hiện (hiện tượng)
出現 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Xuất hiện (hiện tượng).
Cách đọc là しゅつげん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅつげん
Hán Việt: XUẤT HIỆN
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 5
新(あたら)しい星(ほし)が出現(しゅつげん)した।
Một ngôi sao mới đã xuất hiện.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.