番組を制作する。
Sản xuất chương trình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chế tác, sản xuất
制作 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chế tác, sản xuất.
Cách đọc là せいさく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさく
Hán Việt: CHẾ TÁC
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 10
番組を制作する。
Sản xuất chương trình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.