太陽(たいよう)がまぶしい।
Mặt trời chói chang.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Chói chang, rực rỡ
まぶしい trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Chói chang, rực rỡ.
Từ này được viết và đọc là まぶしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まぶしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
太陽(たいよう)がまぶしい।
Mặt trời chói chang.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.