食事の前に嚥下訓練を行うことで、誤嚥のリスクを減らすことができます。
Thực hiện luyện tập nuốt trước bữa ăn có thể giảm nguy cơ sặc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Luyện tập nuốt; Tập nuốt
嚥下訓練 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Luyện tập nuốt; Tập nuốt.
Cách đọc là えんげくんれん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (嚥下訓練する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんげくんれん
Hán Việt: Yến Hạ Huấn Luyện
Loại từ: Danh từ, Động từ する (嚥下訓練する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
食事の前に嚥下訓練を行うことで、誤嚥のリスクを減らすことができます。
Thực hiện luyện tập nuốt trước bữa ăn có thể giảm nguy cơ sặc.
言語聴覚士が患者さんの嚥下訓練の指導を担当します。
Chuyên viên ngôn ngữ trị liệu chịu trách nhiệm hướng dẫn luyện tập nuốt cho bệnh nhân.
Từ gần nghĩa: 嚥下リハビリテーション (えんげリハビリテーション)
Liên quan: 嚥下障害 (えんげしょうがい), 誤嚥 (ごえん), 口腔ケア (こうくうケア)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.