高齢者には、安全に食べられるよう柔か食を提供することが大切です。
Đối với người cao tuổi, việc cung cấp thức ăn mềm để họ có thể ăn một cách an toàn là rất quan trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thức ăn mềm (chế biến đặc biệt cho người khó nhai nuốt)
柔か食 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thức ăn mềm (chế biến đặc biệt cho người khó nhai nuốt).
Cách đọc là やわらかしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: やわらかしょく
Hán Việt: Nhu Thực
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
高齢者には、安全に食べられるよう柔か食を提供することが大切です。
Đối với người cao tuổi, việc cung cấp thức ăn mềm để họ có thể ăn một cách an toàn là rất quan trọng.
この施設では、利用者さんの状態に合わせて様々な柔か食が用意されています。
Tại cơ sở này, nhiều loại thức ăn mềm được chuẩn bị phù hợp với tình trạng của người sử dụng dịch vụ.
Từ gần nghĩa: 介護食 (かいごしょく), 嚥下調整食 (えんげちょうせいしょく)
Từ trái nghĩa: 硬い食べ物 (かたいたべもの)
Liên quan: 咀嚼 (そしゃく), 嚥下 (えんげ), 誤嚥 (ごえん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.