シャワー中に利用者がむせないように、顔に直接水をかけないように注意します。
Cẩn thận không đổ nước trực tiếp lên mặt người sử dụng khi tắm vòi sen để tránh họ bị sặc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sặc, nghẹn (khi thức ăn, nước uống hoặc nước bọt đi lạc vào đường hô hấp).
噎せる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sặc, nghẹn (khi thức ăn, nước uống hoặc nước bọt đi lạc vào đường hô hấp)..
Cách đọc là むせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むせる
Hán Việt: Yết
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
シャワー中に利用者がむせないように、顔に直接水をかけないように注意します。
Cẩn thận không đổ nước trực tiếp lên mặt người sử dụng khi tắm vòi sen để tránh họ bị sặc.
食事の際にむせることが多いので、水分補給もゆっくり介助します。
Vì thường xuyên bị sặc khi ăn, nên việc hỗ trợ uống nước cũng phải từ từ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.