公園の散歩で車椅子の介助をお願いできますか。
Bạn có thể giúp đỡ đẩy xe lăn dạo công viên được không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự hỗ trợ, giúp đỡ (đặc biệt trong chăm sóc người bệnh, người cao tuổi hoặc người khuyết tật về thể chất/chức năng)
介助 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự hỗ trợ, giúp đỡ (đặc biệt trong chăm sóc người bệnh, người cao tuổi hoặc người khuyết tật về thể chất/chức năng).
Cách đọc là かいじょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいじょ
Hán Việt: Giới trợ
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
公園の散歩で車椅子の介助をお願いできますか。
Bạn có thể giúp đỡ đẩy xe lăn dạo công viên được không?
介助の際は、利用者さんのペースに合わせてゆっくり進みましょう。
Khi hỗ trợ, hãy tiến hành từ từ theo nhịp độ của người dùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.