事故の被害者は幸いにも軽傷で済み、数日間の観察入院の後、退院した。
Nạn nhân của vụ tai nạn may mắn chỉ bị thương nhẹ và đã xuất viện sau vài ngày nằm viện theo dõi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ
軽傷 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Vết thương nhẹ, chấn thương nhẹ.
Cách đọc là けいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいしょう
Hán Việt: Khinh thương
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
事故の被害者は幸いにも軽傷で済み、数日間の観察入院の後、退院した。
Nạn nhân của vụ tai nạn may mắn chỉ bị thương nhẹ và đã xuất viện sau vài ngày nằm viện theo dõi.
医師は、彼の外傷が軽傷であると判断し、簡単な消毒と包帯処置を行った。
Bác sĩ đánh giá vết thương của anh ấy là nhẹ và đã tiến hành sát trùng, băng bó đơn giản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.