Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

治療 (ちりょう) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Điều trị, chữa bệnh; xử lý vết thương

治療 nghĩa là gì?

治療 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điều trị, chữa bệnh; xử lý vết thương.

治療 đọc thế nào?

Cách đọc là ちりょう.

Cách dùng 治療 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

治療 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: ちりょう

Hán Việt: Trị liệu

Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 治療

万が一の事故に備えて、応急**治療**キットの場所を確認しましょう。

Để chuẩn bị cho trường hợp tai nạn, hãy xác nhận vị trí của bộ dụng cụ **điều trị** sơ cứu.

彼は軽傷だったので、現場の医務室で簡単な**治療**を受けました。

Anh ấy chỉ bị thương nhẹ nên đã được **điều trị** đơn giản tại phòng y tế của công trường.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang