この薬は、稀に**精神神経系副作用**として、めまいや不眠を引き起こすことがあります。
Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra các **tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương** như chóng mặt hoặc mất ngủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương/tâm thần kinh (CNS side effects)
精神神経系副作用 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương/tâm thần kinh (CNS side effects).
Cách đọc là せいしんしんけいけいふくさよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいしんしんけいけいふくさよう
Hán Việt: Tinh Thần Thần Kinh Hệ Phó Tác Dụng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この薬は、稀に**精神神経系副作用**として、めまいや不眠を引き起こすことがあります。
Loại thuốc này đôi khi có thể gây ra các **tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương** như chóng mặt hoặc mất ngủ.
高齢の患者様では、**精神神経系副作用**の発現リスクが高まる傾向があります。
Ở bệnh nhân cao tuổi, nguy cơ xuất hiện **tác dụng phụ lên hệ thần kinh trung ương** có xu hướng tăng cao.
Từ gần nghĩa: 中枢神経系副作用 (ちゅうすうしんけいけいふくさよう)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 中枢神経系 (ちゅうすうしんけいけい - hệ thần kinh trung ương), 副作用 (ふくさよう - tác dụng phụ), めまい (chóng mặt), 不眠 (ふみん - mất ngủ), 傾眠 (けいみん - buồn ngủ), 幻覚 (げんかく - ảo giác)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.