排尿時に痛みや違和感はありますか?
Bạn có bị đau hay cảm thấy khó chịu khi đi tiểu không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nước tiểu
尿 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nước tiểu.
Cách đọc là にょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にょう
Hán Việt: Niệu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
排尿時に痛みや違和感はありますか?
Bạn có bị đau hay cảm thấy khó chịu khi đi tiểu không?
尿の色や量に変化はありましたか?
Màu sắc hoặc lượng nước tiểu của bạn có thay đổi không?
Từ gần nghĩa: おしっこ
Liên quan: 排尿, 尿検査, 血尿, 頻尿
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.