朝起きたとき、目やにがひどいですか?
Khi sáng thức dậy, ghèn mắt có nhiều không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ghèn mắt, dử mắt.
目脂 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ghèn mắt, dử mắt..
Cách đọc là めやに.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めやに
Hán Việt: Mục Chi
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
朝起きたとき、目やにがひどいですか?
Khi sáng thức dậy, ghèn mắt có nhiều không?
小さな子供に目やにが出ている場合、眼科受診が必要です。
Nếu trẻ nhỏ bị chảy ghèn mắt, cần phải đi khám mắt.
Từ gần nghĩa: 眼脂 (がんし - thuật ngữ y học)
Liên quan: 目の充血 (mắt đỏ), 目のかゆみ (ngứa mắt), 目の痛み (đau mắt), 涙 (nước mắt), 結膜炎 (viêm kết mạc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.