この薬を服用すると、強い眠気を感じることがありますので、車の運転は避けてください。
Khi dùng thuốc này, quý vị có thể cảm thấy buồn ngủ nhiều, vì vậy hãy tránh lái xe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Buồn ngủ nhiều, tình trạng ngủ gật nghiêm trọng
強い眠気 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Buồn ngủ nhiều, tình trạng ngủ gật nghiêm trọng.
Cách đọc là つよいねむけ.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ (形容詞 + 名詞). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つよいねむけ
Hán Việt: Cường Miên Khí (chỉ 眠気 là Miên Khí)
Loại từ: Cụm danh từ (形容詞 + 名詞)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この薬を服用すると、強い眠気を感じることがありますので、車の運転は避けてください。
Khi dùng thuốc này, quý vị có thể cảm thấy buồn ngủ nhiều, vì vậy hãy tránh lái xe.
強い眠気がある場合は、作業を中断し、休憩を取ってください。
Nếu cảm thấy buồn ngủ nhiều, hãy dừng công việc và nghỉ ngơi.
Từ gần nghĩa: 傾眠傾向 (けいみんけいこう - khuynh hướng buồn ngủ)
Từ trái nghĩa: 覚醒 (かくせい - tỉnh táo), 不眠 (ふみん - mất ngủ)
Liên quan: 運転 (うんてん - lái xe), 機械操作 (きかいそうさ - vận hành máy móc), 服用後 (ふくようご - sau khi uống thuốc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.