血液検査で濾胞刺激ホルモン(FSH)の数値が高く、卵巣機能低下の可能性が示唆されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) cao, gợi ý khả năng suy giảm chức năng buồng trứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Nang (y học), nang trứng, nang tuyến giáp. Trong ngữ cảnh xét nghiệm máu, thường liên quan đến các hormone kích thích nang trứng/tuyến giáp.
濾胞 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Nang (y học), nang trứng, nang tuyến giáp. Trong ngữ cảnh xét nghiệm máu, thường liên quan đến các hormone kích thích nang trứng/tuyến giáp..
Cách đọc là ろほう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろほう
Hán Việt: Lựu Bào
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査で濾胞刺激ホルモン(FSH)の数値が高く、卵巣機能低下の可能性が示唆されました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) cao, gợi ý khả năng suy giảm chức năng buồng trứng.
甲状腺の超音波検査で、小さな濾胞がいくつか確認されました。
Qua siêu âm tuyến giáp, một vài nang nhỏ đã được xác nhận.
Liên quan: 濾胞刺激ホルモン (ろほうしげきホルモン - hormone kích thích nang trứng/tuyến giáp - FSH), 卵胞 (らんぽう - nang trứng), 甲状腺濾胞 (こうじょうせんろほう - nang tuyến giáp)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.