熱はありますか?また、寒気はありますか?
Anh/chị có sốt không? Ngoài ra, có bị ớn lạnh không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Cơn ớn lạnh, rùng mình (thường kèm sốt).
寒気 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Cơn ớn lạnh, rùng mình (thường kèm sốt)..
Cách đọc là さむけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さむけ
Hán Việt: Hàn khí
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
熱はありますか?また、寒気はありますか?
Anh/chị có sốt không? Ngoài ra, có bị ớn lạnh không?
風邪の引き始めには寒気がすることがよくあります。
Khi mới bắt đầu bị cảm, thường hay bị ớn lạnh.
Từ gần nghĩa: 悪寒 (おかん - ớn lạnh, dùng trong y học)
Từ trái nghĩa: ほてり (cơn bốc hỏa, nóng bừng)
Liên quan: 発熱 (はつねつ - sốt), 震え (ふるえ - run rẩy), 鳥肌 (とりはだ - nổi da gà)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.