交通事故で腿に複雑骨折を負った。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở đùi do tai nạn giao thông.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đùi
腿 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đùi.
Cách đọc là もも.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もも
Hán Việt: Thối
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
交通事故で腿に複雑骨折を負った。
Anh ấy bị gãy xương phức tạp ở đùi do tai nạn giao thông.
患者の腿の動脈から大量に出血している。
Bệnh nhân đang chảy máu nhiều từ động mạch ở đùi.
Từ gần nghĩa: 大腿 (daitai)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 大腿骨 (daitaikotsu - xương đùi), 股 (mata - háng), 足 (ashi - chân)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.