血液検査の項目ごとに、正常範囲の平均値が示されています。
Với mỗi hạng mục xét nghiệm máu, giá trị trung bình trong phạm vi bình thường được hiển thị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Giá trị trung bình
平均値 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Giá trị trung bình.
Cách đọc là へいきんち.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へいきんち
Hán Việt: Bình quân trị
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血液検査の項目ごとに、正常範囲の平均値が示されています。
Với mỗi hạng mục xét nghiệm máu, giá trị trung bình trong phạm vi bình thường được hiển thị.
過去数年間における彼の血糖値の平均値は安定しており、糖尿病のリスクは低いと考えられます。
Giá trị đường huyết trung bình của anh ấy trong vài năm qua ổn định, được cho là có nguy cơ tiểu đường thấp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.