もしつらい症状が出たら、すぐに服用を中止し、医師にご連絡ください。
Nếu xuất hiện triệu chứng khó chịu, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Triệu chứng khó chịu, triệu chứng đau đớn/nặng nề
辛い症状 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng khó chịu, triệu chứng đau đớn/nặng nề.
Cách đọc là つらいしょうじょう.
Từ này đang được phân loại là Cụm danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つらいしょうじょう
Hán Việt: Tân triệu chứng
Loại từ: Cụm danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
もしつらい症状が出たら、すぐに服用を中止し、医師にご連絡ください。
Nếu xuất hiện triệu chứng khó chịu, hãy ngưng dùng thuốc ngay lập tức và liên hệ với bác sĩ.
この薬はつらい症状を緩和する効果がありますが、副作用もあります。
Thuốc này có tác dụng giảm các triệu chứng khó chịu, nhưng cũng có tác dụng phụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.