この薬の副作用として、稀に胃痛が報告されています。
Một tác dụng phụ hiếm gặp của loại thuốc này là đau dạ dày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Đau dạ dày, đau bao tử
胃痛 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Đau dạ dày, đau bao tử.
Cách đọc là いつう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いつう
Hán Việt: Vị thống
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この薬の副作用として、稀に胃痛が報告されています。
Một tác dụng phụ hiếm gặp của loại thuốc này là đau dạ dày.
胃痛がひどい場合は、服用を中止し医師にご相談ください。
Nếu cơn đau dạ dày nghiêm trọng, hãy ngừng dùng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Từ gần nghĩa: 胃が痛い
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 胃薬, 腹痛, 胸焼け
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.