薬を服用後、高熱が出た場合はすぐに病院へ連絡してください。
Sau khi dùng thuốc, nếu bị sốt cao, hãy liên hệ ngay với bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sốt cao (tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, có thể là tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc)
高熱 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sốt cao (tình trạng nhiệt độ cơ thể tăng cao bất thường, có thể là tác dụng phụ nghiêm trọng của thuốc).
Cách đọc là こうねつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうねつ
Hán Việt: Cao Nhiệt
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
薬を服用後、高熱が出た場合はすぐに病院へ連絡してください。
Sau khi dùng thuốc, nếu bị sốt cao, hãy liên hệ ngay với bệnh viện.
この抗がん剤は、稀に高熱を伴う副作用があります。
Thuốc chống ung thư này hiếm khi có tác dụng phụ kèm theo sốt cao.
Từ gần nghĩa: 発熱 (はつねつ)
Từ trái nghĩa: 微熱 (びねつ)
Liên quan: 悪寒 (おかん), 頭痛 (ずつう), 副作用 (ふくさよう), 解熱剤 (げねつざい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.