血小板の減少は、出血傾向を示すことがあります。
Sự giảm xuống của tiểu cầu có thể cho thấy xu hướng dễ chảy máu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sự giảm xuống, mức giảm (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm thấp hơn bình thường hoặc xu hướng giảm)
減少 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sự giảm xuống, mức giảm (thường dùng để mô tả kết quả xét nghiệm thấp hơn bình thường hoặc xu hướng giảm).
Cách đọc là げんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんしょう
Hán Việt: Giảm Thiểu
Loại từ: Danh từ / Động từ nhóm 3 (〜する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
血小板の減少は、出血傾向を示すことがあります。
Sự giảm xuống của tiểu cầu có thể cho thấy xu hướng dễ chảy máu.
貧血の患者さんでは、ヘモグロビン値の著しい減少が確認されます。
Ở bệnh nhân thiếu máu, sự giảm đáng kể của giá trị hemoglobin được xác nhận.
Từ gần nghĩa: 低下 (ていか - giảm sút, hạ xuống)
Từ trái nghĩa: 増加 (ぞうか - tăng lên)
Liên quan: 低値 (ていち - giá trị thấp), 基準値以下 (きじゅんちいか - dưới giá trị tiêu chuẩn), 異常値 (いじょうち - giá trị bất thường)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.