副作用が続く場合は、この薬の服用を中止してください。
Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, xin hãy ngừng sử dụng loại thuốc này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ngừng, dừng lại, đình chỉ (hành động, liệu trình). Trong ngữ cảnh y tế là ngừng dùng thuốc, ngừng điều trị.
中止する trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ngừng, dừng lại, đình chỉ (hành động, liệu trình). Trong ngữ cảnh y tế là ngừng dùng thuốc, ngừng điều trị..
Cách đọc là ちゅうしする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3 (Danh từ + する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちゅうしする
Hán Việt: Trung Chỉ
Loại từ: Động từ nhóm 3 (Danh từ + する)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
副作用が続く場合は、この薬の服用を中止してください。
Nếu tác dụng phụ tiếp diễn, xin hãy ngừng sử dụng loại thuốc này.
発疹が出たため、医師の指示で投薬を中止しました。
Do xuất hiện phát ban, chúng tôi đã ngừng dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ.
Từ gần nghĩa: やめる - Dừng lại; 停止する (ていしする) - Ngừng lại
Từ trái nghĩa: 開始する (かいしする) - Bắt đầu; 継続する (けいぞくする) - Tiếp tục
Liên quan: 服用 (ふくよう - uống thuốc), 治療 (ちりょう - điều trị), 投与 (とうよ - dùng thuốc), 処方 (しょほう - đơn thuốc)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.