この薬の服用で、以前経験された類症が現れる可能性があります。
Khi dùng thuốc này, có khả năng xuất hiện các triệu chứng tương tự như bạn đã từng trải qua trước đây.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Triệu chứng tương tự, bệnh tương tự
類症 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Triệu chứng tương tự, bệnh tương tự.
Cách đọc là るいしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: るいしょう
Hán Việt: Loại Chứng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
この薬の服用で、以前経験された類症が現れる可能性があります。
Khi dùng thuốc này, có khả năng xuất hiện các triệu chứng tương tự như bạn đã từng trải qua trước đây.
患者さんの既往歴から、特定の副作用の類症がないか確認が必要です。
Dựa trên tiền sử bệnh của bệnh nhân, cần kiểm tra xem có triệu chứng tương tự của một tác dụng phụ cụ thể nào không.
Từ gần nghĩa: 類似の症状 (るいじのしょうじょう), 同様の症状 (どうようのしょうじょう)
Liên quan: 症状 (しょうじょう), 副作用 (ふくさよう), 既往歴 (きおうれき - tiền sử bệnh), アレルギー (arerugii - dị ứng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.