まれにアナフィラキシーショックなどの重篤な副作用が報告されています。
Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ đã được báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Sốc (tình trạng nguy hiểm, ví dụ sốc phản vệ)
ショック trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Sốc (tình trạng nguy hiểm, ví dụ sốc phản vệ).
Từ này được viết và đọc là ショック.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ショック
Hán Việt: Sốc
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen
まれにアナフィラキシーショックなどの重篤な副作用が報告されています。
Hiếm khi, các tác dụng phụ nghiêm trọng như sốc phản vệ đã được báo cáo.
もしショック症状が見られたら、すぐに救急車を呼んでください。
Nếu thấy các triệu chứng sốc, hãy gọi xe cấp cứu ngay lập tức.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.