小さい頃におたふく風邪にかかったことがありますか?
Hồi nhỏ anh/chị có từng mắc bệnh quai bị không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bệnh quai bị.
おたふく風邪 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bệnh quai bị..
Cách đọc là おたふくかぜ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おたふくかぜ
Hán Việt: Phong quai bị (Viêm tuyến mang tai truyền nhiễm)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
小さい頃におたふく風邪にかかったことがありますか?
Hồi nhỏ anh/chị có từng mắc bệnh quai bị không?
おたふく風邪の症状は発熱と耳の下の腫れです。
Các triệu chứng của bệnh quai bị là sốt và sưng dưới tai.
Từ gần nghĩa: 流行性耳下腺炎 (りゅうこうせいじかせんえん)
Liên quan: 予防接種 (よぼうせっしゅ - tiêm phòng), 感染症 (かんせんしょう - bệnh truyền nhiễm), 腫れ (はれ - sưng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.