事故現場で負傷者のエックス線検査が行われ、骨の状態が確認された。
Kiểm tra X-quang cho người bị thương đã được thực hiện tại hiện trường tai nạn để xác nhận tình trạng xương.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Tia X, chụp X-quang
エックス線 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Tia X, chụp X-quang.
Cách đọc là えっくすせん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えっくすせん
Hán Việt: X-quang (phiên âm)
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
事故現場で負傷者のエックス線検査が行われ、骨の状態が確認された。
Kiểm tra X-quang cho người bị thương đã được thực hiện tại hiện trường tai nạn để xác nhận tình trạng xương.
内臓損傷の可能性を探るため、緊急にエックス線撮影を実施します。
Để tìm kiếm khả năng tổn thương nội tạng, chúng tôi sẽ tiến hành chụp X-quang khẩn cấp.
Từ gần nghĩa: レントゲン
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 放射線 (ほうしゃせん), 撮影 (さつえい), 骨折 (こっせつ), 診断 (しんだん), 画像診断 (がぞうしんだん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.