最近、不眠で悩んでいませんか?
Gần đây, bạn có bị mất ngủ không?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Mất ngủ, chứng mất ngủ
不眠 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Mất ngủ, chứng mất ngủ.
Cách đọc là ふみん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふみん
Hán Việt: BẤT MIÊN
Loại từ: Danh từ, Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
最近、不眠で悩んでいませんか?
Gần đây, bạn có bị mất ngủ không?
不眠が続いており、日中の集中力が低下しています。
Tình trạng mất ngủ kéo dài khiến khả năng tập trung ban ngày của tôi bị giảm sút.
Từ gần nghĩa: 不眠症 (ふみんしょう), 眠れない (ねむれない)
Từ trái nghĩa: 熟睡 (じゅくすい), 安眠 (あんみん)
Liên quan: 睡眠 (すいみん), 寝不足 (ねぶそく), 倦怠感 (けんたいかん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.