ご自身で何か手当をされましたか?
Anh/chị đã tự mình điều trị (sơ cứu) gì chưa?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Điều trị, chữa trị; sơ cứu
手当 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Điều trị, chữa trị; sơ cứu.
Cách đọc là てあて.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てあて
Hán Việt: Thủ Đương
Loại từ: Danh từ, Động từ する (động từ nhóm 3)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
ご自身で何か手当をされましたか?
Anh/chị đã tự mình điều trị (sơ cứu) gì chưa?
傷口に適切な手当をして、感染を防ぎましょう。
Hãy thực hiện điều trị (sơ cứu) thích hợp cho vết thương để ngăn ngừa nhiễm trùng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.