食事の時間が不規則だと、胃腸に負担がかかりやすいです。
Nếu giờ ăn uống không đều đặn, dạ dày và ruột dễ bị ảnh hưởng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Không đều, bất quy tắc, thất thường.
不規則 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Không đều, bất quy tắc, thất thường..
Cách đọc là ふきそく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na (不規則な), Danh từ (不規則). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふきそく
Hán Việt: Bất Quy Tắc
Loại từ: Tính từ đuôi Na (不規則な), Danh từ (不規則)
Nguồn/bài: Shinkanzen
食事の時間が不規則だと、胃腸に負担がかかりやすいです。
Nếu giờ ăn uống không đều đặn, dạ dày và ruột dễ bị ảnh hưởng.
生理が不規則な場合は、医師に相談することをお勧めします。
Trong trường hợp kinh nguyệt không đều, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.