来週、定期健康診断で血液検査を受ける予定です。
Tuần tới, tôi có lịch xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe định kỳ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Xét nghiệm máu
血液検査 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Xét nghiệm máu.
Cách đọc là けつえきけんさ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けつえきけんさ
Hán Việt: Huyết dịch kiểm tra
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
来週、定期健康診断で血液検査を受ける予定です。
Tuần tới, tôi có lịch xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe định kỳ.
血液検査の結果、貧血が見つかりました。
Kết quả xét nghiệm máu cho thấy tôi bị thiếu máu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.