Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N3

血液検査 (けつえきけんさ) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N3

Xét nghiệm máu

血液検査 nghĩa là gì?

血液検査 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Xét nghiệm máu.

血液検査 đọc thế nào?

Cách đọc là けつえきけんさ.

Cách dùng 血液検査 trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

血液検査 thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N3 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: けつえきけんさ

Hán Việt: Huyết dịch kiểm tra

Loại từ: Danh từ

Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3

Ví dụ với 血液検査

来週、定期健康診断で血液検査を受ける予定です。

Tuần tới, tôi có lịch xét nghiệm máu trong buổi khám sức khỏe định kỳ.

血液検査の結果、貧血が見つかりました。

Kết quả xét nghiệm máu cho thấy tôi bị thiếu máu.

Từ liên quan

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút