食後に胸焼けがするとおっしゃいましたが、どんな時に一番ひどいですか?
Anh/chị nói rằng bị ợ nóng sau khi ăn, vậy khi nào là nặng nhất?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Ợ nóng, nóng rát ngực (do trào ngược axit)
胸焼け trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Ợ nóng, nóng rát ngực (do trào ngược axit).
Cách đọc là むねやけ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: むねやけ
Hán Việt: Hung Thiêu
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
食後に胸焼けがするとおっしゃいましたが、どんな時に一番ひどいですか?
Anh/chị nói rằng bị ợ nóng sau khi ăn, vậy khi nào là nặng nhất?
この胸焼けは、いつ頃から始まりましたか?
Cơn ợ nóng này bắt đầu từ khi nào vậy ạ?
Từ gần nghĩa: 逆流性食道炎の症状 (gyakuryūsei shokudōen no shōjō - triệu chứng của trào ngược dạ dày thực quản)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 胃酸 (isan - axit dạ dày), 胃もたれ (imotare - đầy bụng), 吐き気 (hakike - buồn nôn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.