患者様の生活習慣病の有無を確認します。
Chúng tôi xác nhận có hay không các bệnh liên quan đến lối sống của bệnh nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Thói quen sinh hoạt, lối sống
生活習慣 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Thói quen sinh hoạt, lối sống.
Cách đọc là せいかつしゅうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいかつしゅうかん
Hán Việt: Sinh hoạt tập quán
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
患者様の生活習慣病の有無を確認します。
Chúng tôi xác nhận có hay không các bệnh liên quan đến lối sống của bệnh nhân.
医師は、患者の生活習慣について詳しく尋ねた。
Bác sĩ đã hỏi chi tiết về thói quen sinh hoạt của bệnh nhân.
Từ gần nghĩa: ライフスタイル
Liên quan: 食生活 (しょくせいかつ), 運動習慣 (うんどうしゅうかん), 喫煙歴 (きつえんれき), 飲酒歴 (いんしゅれき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.