糸球体濾過量(GFR)は、腎臓の働きを評価する重要な指標です。
Tỷ lệ lọc cầu thận (GFR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Lượng lọc (Tỷ lệ lọc)
濾過量 trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Lượng lọc (Tỷ lệ lọc).
Cách đọc là ろかりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ろかりょう
Hán Việt: Lọc Quá Lượng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
糸球体濾過量(GFR)は、腎臓の働きを評価する重要な指標です。
Tỷ lệ lọc cầu thận (GFR) là một chỉ số quan trọng để đánh giá chức năng thận.
血液検査で推算糸球体濾過量が低下している場合、腎機能の低下が疑われます。
Nếu kết quả xét nghiệm máu cho thấy tỷ lệ lọc cầu thận ước tính giảm, có thể nghi ngờ chức năng thận suy giảm.
Liên quan: 糸球体 (しきゅうたい - cầu thận), 腎機能 (じんきのう - chức năng thận), クレアチニン (creatinine), 推算 (すいさん - ước tính), 腎不全 (じんふぜん - suy thận)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.