暑い場所に長時間いると、よくのぼせてしまいます。
Nếu ở trong nơi nóng lâu, tôi thường bị chóng mặt/nóng bừng mặt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N3
Bị choáng váng, chóng mặt, nóng bừng mặt, bốc hỏa (do nhiệt độ, huyết áp hoặc cảm xúc)
逆上せる trong kho từ vựng JLPT N3 của JLPT180 có nghĩa là Bị choáng váng, chóng mặt, nóng bừng mặt, bốc hỏa (do nhiệt độ, huyết áp hoặc cảm xúc).
Cách đọc là のぼせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2 (Ichidan). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のぼせる
Loại từ: Động từ nhóm 2 (Ichidan)
Nguồn/bài: JLPT180 Nâng cao N3
暑い場所に長時間いると、よくのぼせてしまいます。
Nếu ở trong nơi nóng lâu, tôi thường bị chóng mặt/nóng bừng mặt.
のぼせる症状がある場合は、すぐに涼しい場所で休んでください。
Nếu có triệu chứng chóng mặt/nóng bừng mặt, xin hãy nghỉ ngơi ngay tại nơi mát mẻ.
Từ gần nghĩa: めまいがする (chóng mặt), 顔が火照る (kao ga hoteru - mặt nóng bừng), ほてり (hotei - cảm giác nóng bừng)
Liên quan: 立ちくらみ (tachikurami - chóng mặt khi đứng dậy), 頭痛 (zutsuu - đau đầu), 熱中症 (necchuu-shou - say nắng, sốc nhiệt)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.